Thuốc viên nén bao phim Deslornine Abbott điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay – 1 vỉ x 10 viên

Mã sản phẩm: 102101045

Quy cách

Viên

Danh mục

Thuốc, Dị ứng & hệ miễn dịch

Dạng bào chế

Viên nén bao phim

Hoạt chất

Desloratadin 5 mg

Nhà sản xuất

Glomed

Đối tượng sử dụng

Người lớn
Sản phẩm đang tạm hết hàng, dược sỹ sẽ liên hệ tư vấn.
Cam kết 100% chính hãng Cam kết 100% chính hãng
Miễn phí giao hàng Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7 Hỗ trợ 24/7

Thông tin sản phẩm

  1. Thành phần của Deslornine Abbott 1×10

Mỗi viên nén bao phim chứa:

Thành phần hoạt chất: Desloratadin 5mg.

Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể 102, dicalci phosphat dihydrat, pregelatinized starch, talc, natri stearyl fumarat, hypromellose 2910, polyethylen glycol 6000, titan dioxyd, indigo carmine lake.

  1. Công dụng (Chỉ định) của Deslornine Abbott 1×10

Deslornine được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để:

– Làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, chảy mũi và ngứa mũi, cũng như ngứa mắt, chảy nước mắt và đỏ mắt, ngứa họng.

– Làm giảm các triệu chứng liên quan đến mày đay tự phát mạn tính

  1. Cách dùng – Liều dùng của Deslornine Abbott 1×10

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần/ngày.

Viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện < 4 ngày/tuần hoặc < 4 tuần) nên được điều trị phù hợp dựa trên đánh giá tiền sử bệnh của bệnh nhân và nên ngừng điều trị khi hết triệu chứng và tái điều trị khi tái xuất hiện triệu chứng. Trong viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện > 4 ngày/tuần và kéo dài > 4 tuần), có thể điều trị liên tục trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên.

Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của desloratadin 5mg ở trẻ em dưới 12 tuổi vẫn chưa được thiết lập. Không có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn.

  1. Chống chỉ định của Deslornine Abbott 1×10

Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  1. Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng) của Deslornine Abbott 1×10

Dùng thuốc thận trọng trong trường hợp suy thận nặng.

Cần giảm liều desloratadin trên bệnh nhân suy gan.

Tránh uống rượu trong khi dùng thuốc.

Đã có báo cáo về co giật xuất hiện ở những bệnh nhân dùng thuốc kháng histamin, do đó cần thận trọng khi dùng desloratadin cho những bệnh nhân có tiền sử động kinh.

Sử dụng cho trẻ em

Desloratadin 5mg dạng viên không thích hợp để dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

  1. Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ) của Deslornine Abbott 1×10

Tần suất được xác định như sau:

Rất thường gặp: ADR ≥ 1/10.

Thường gặp: 1/100 ≤ ADR < 1/10.

Ít gặp: 1/1000 ≤ ADR < 1/100.

Hiếm gặp: 1/10.000 ≤ ADR < 1/1000.

Rất hiếm gặp: ADR < 1/10.000.

Chưa rõ (chưa thể đánh giá trên những dữ liệu đã có).

Hệ cơ quanTần suấtTác dụng không mong muốn
Rối loạn tâm thầnRất hiếmẢo giác
Rối loạn hệ thần kinhThường gặpĐau đầu
Rất hiếmChóng mặt, ngủ gà, mất ngủ, rối loạn thần kinh vận động, động kinh
Rối loạn hệ tim mạchRất hiếmNhịp tim nhanh, đánh trống ngực
Chưa rõKéo dài khoảng QT
Rối loạn dạ dày-ruộtThường gặpKhô miệng
Rất hiếmĐau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy
Rối loạn hệ gan-mậtRất hiếmMen gan cao, tăng bilirubin, viêm gan
Chưa rõVàng da
Rối loạn da và mô dưới daChưa rõNhạy cảm với ánh sáng
Rối loạn hệ cơ xương và mô liên kếtRất hiếmĐau cơ
Rối loạn toàn thân và tình trạng tại chỗThường gặpMệt mỏi
Rất hiếmPhản ứng quá mẫn (như sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban và nổi mày đay)
Chưa rõSuy nhược

Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có các dấu hiệu mới bất thường xảy ra.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc

  1. Tương tác với các thuốc khác

Không thấy có tương tác của desloratadin trong các nghiên cứu lâm sàng.

Quá liều

Triệu chứng

Thông tin về quá liều cấp còn hạn chế. Trong một thử nghiệm lâm sàng dùng đa liều ở người lớn và thanh thiếu niên với liều desloratadin đến 45 mg (gấp 9 lần liều điều trị thông thường), không quan sát thấy ảnh hưởng liên quan trên lâm sàng.

Xử trí

Trong trường hợp quá liều, cân nhắc sử dụng những biện pháp chuẩn để loại bỏ phần hoạt chất chưa được hấp thu. Nên có biện pháp điều trị triệu chứng và điều trị nâng đỡ.

Desloratadin không được đào thải bằng thẩm phân máu, chưa biết liệu có thải được bằng thẩm phân phúc mạc hay không.

Thai kỳ và cho con bú

Sử dụng cho phụ nữ có thai

Nhiều dữ liệu về phụ nữ mang thai (hơn 1000 kết quả của thai kỳ) cho thấy dùng desloratadin không làm dị dạng và cũng không gây độc tính ở thai nhi/trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra các tác hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản. Như một biện pháp phòng ngừa, tránh sử dụng desloratadin trong thai kỳ.

Sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú

Desloratadin được bài tiết vào sữa mẹ. Chưa rõ tác động của desloratadin trên trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Cần phải có quyết định có nên ngưng cho con bú hay ngừng sử dụng desloratadin, xem xét lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ.

Sinh sản

Không có sẵn dữ liệu về khả năng sinh sản của nam và nữ.

  1. Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc kháng Histamin – chất đối kháng H1.

Mã ATC: R06AX27

Desloratadin, chất chuyển hóa chính và chủ yếu của loratadin, là chất đối kháng với histamin có chọn lọc ở thụ thể H1 ngoại biên, tác dụng kéo dài, không gây buồn ngủ.

Sau khi uống, desloratadin ức chế chọn lọc các thụ thể histamin H1 ở ngoại biên, do thuốc hoàn toàn không thấm được vào hệ thần kinh trung ương.

Desloratadin đã được chứng minh có tác dụng chống dị ứng từ các thử nghiệm in vitro. Những tác dụng này bao gồm ức chế giải phóng các cytokine khởi phát viêm như IL-4; IL-6; IL-8 và IL-13 từ dưỡng bào/bạch cầu ưa kiềm ở người, cũng như ức chế phơi bày các phân tử kết dính P-selectin trên tế bào nội mô.

  1. Dược động học

Có thể phát hiện được nồng độ desloratadin trong huyết tương trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc. Desloratadin được hấp thu tốt, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ; thời gian bán thải cuối cùng khoảng 27 giờ. Độ tích lũy của desloratadin phù hợp với thời gian bán thải (khoảng 27 giờ) và liều một lần trong ngày. Ở người lớn và thanh thiếu niên, sinh khả dụng của desloratadin tỷ lệ thuận với liều trong khoảng 5-20 mg.

Desloratadin liên kết vừa phải với protein huyết tương (83-87%). Không có bằng chứng về tích lũy thuốc gây ảnh hưởng lâm sàng sau khi uống liều duy nhất 5-20 mg mỗi ngày, trong 14 ngày.

Chưa biết enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa desloratadin nên chưa thể loại trừ hoàn toàn sự tương tác với một số thuốc khác. Những nghiên cứu in vivo với chất ức chế đặc biệt CYP34A và CYP2D6 cho thấy các enzym này không có vai trò quan trọng trong chuyển hóa desloratadin. Desloratadin không ức chế CYP34A và CYP2D6 và cũng không phải là chất nền hay chất ức chế P-glycoprotein.

Bệnh nhân suy thận: Dược động học của desloratadin ở bệnh nhân suy thận mạn tính (CRI) đã được so sánh với người khỏe mạnh trong một nghiên cứu đơn liều và một nghiên cứu đa liều. Trong nghiên cứu liều đơn, mức tiếp xúc với desloratadin đã cao gấp 2 và 2,5 lần ở những bệnh nhân suy thận mạn nhẹ đến vừa và nặng theo thứ tự so với người khoẻ mạnh. Trong nghiên cứu đa liều, trạng thái ổn định đạt được sau ngày thứ 11 và so với người khỏe mạnh thì mức tiếp xúc với desloratadin cao gấp 1,5 lần ở những bệnh nhân suy thận mạn nhẹ đến vừa và cao gấp 2,5 lần ở những bệnh nhân suy thận mạn nặng. Trong cả hai nghiên cứu, các thay đổi về mức tiếp xúc (AUC và Cmax) của desloratadin và 3-hydroxydesloratadin không có liên quan đến lâm sàng.

  1. Bảo quản Deslornine Abbott 1×10

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30oC.

Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Hỏi đáp (0 Bình luận)

guest
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Liên hệLiên hệLiên hệ